exhausted nghĩa là gì

I wanted to take a break and eat some dinner- For i'm so hungry right now and exhausted. Tôi muốn được nghỉ và ăn buổi tối- vì tôi cảm thấy rất đói và mệt mỏi ngay lúc này. Hi vọng với bài viết này, StudyTiengAnh đã giúp bạn hiểu hơn về cụm từ now that trong tiếng Anh nhé!!! Rate this post Tham khảo thêm Residual Maturity - Vĩnh Long Online Khi đó hàm vlookup sẽ tìm được tên tương ứng với 2 mã trên. Tuy nhiên, với mã K009 - hàm vlookup trả về giá trị #N/A - Lỗi không tìm thấy giá trị. Do trong vùng tìm kiếm bạn nhập vào không có sinh viên nào có mã là K009. Khi gặp trường hợp này bạn cần phải mở rộng Should nghĩa là gì? Should do something = nên làm một điều gì đó bởi đó là việc đúng, việc tốt. Should thường được sử dụng để đưa ra ý kiến. Ví dụ: Jenna looks exhausted. She should have a nap. Jenna trông kiệt quệ. Cô ấy nên ngủ trưa. The company should improve the working environment. sympathetic Có nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bạn có thể học cách phát âm, bản dịch, ý nghĩa và định nghĩa của sympathetic trong Từ điển tiếng Anh này Even sympathetic commentators say the SPD is exhausted and in need of a spell in opposition. We work best in a sympathetic atmosphere. We are sympathetic 1 In there nghĩa là gì. In there được định nghĩa là trong đó, đây là nghĩa được biết đến nhiều nhất và được sử dụng phổ biến nhất. In there là cụm từ tiếng Anh được phát âm là /ɪn/ /ðer/ theo từ điển Cambridge. Ngoài ra còn có các nghĩa khác kèm theo và có các ví dụ She has gone to Paris. -> Có nghĩa là bây gi ờ cô ấy đang ở đó hoặc đang trên đường đến đó. - been to: đi về rồi Ann is back to English now. interested, tired, surprised… Ex: He has been working so hard today, so he is really exhausted. 3.2. Dấu hiệu nhận biết Trạng từ Trạng từ kết cấu Vay Tien Nhanh Home Credit. /ɪgˈzɔst/ Thông dụng Danh từ kỹ thuật sự rút khí, sự thoát khí Ngoại động từ Hút, rút khí, hơi, nước, bụi... Làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết to exhaust a well làm cạn một cái giếng to exhaust one's strength tự làm kiệt sức ai Bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt vấn đề hình thái từ Ved exhausted Vingexhausting Chuyên ngành Xây dựng sự xả, sự thoát khí, hơi, khí xả, ống dẫn khí xả, xả, hút, rút, thoát khí, hơi Cơ - Điện tử Sự xả, sự thoát, sự hút ra, ống xả, xả, rút, thoát khí Cơ khí & công trình thải hơi khói Hóa học & vật liệu tạo chân không Ô tô hệ thống thải Toán & tin vét kiệt Vật lý cấu xả Điện đường xả Kỹ thuật chung bộ tiêu âm exhaust muffler bộ tiêu âm xả khí exhaust nozzle bộ tiêu âm xả exhaust silencer bộ tiêu âm khí xả exhaust silencer bộ tiêu âm xả khí hút ra hút khí thải dual exhaust system hệ thống khí thải kép exhaust air không khí thải exhaust air không khí thải ra ngoài exhaust air flow dòng không khí thải exhaust air stream luồng không khí thải exhaust back pressure áp suất ngược của khí thải exhaust brake phanh bằng khí thải exhaust chamber buồng hút không khí thải exhaust cleaning installation thiết bị làm sạch khí thải exhaust emission regulations quy định lượng khí thải exhaust emission standards quy định lượng khí thải exhaust fan quạt thông khí thải exhaust gas analysis system hệ thống phân tích khí thải exhaust gas analyzer thiết bị phân tích khí thải exhaust gas cleaning sự làm sạch khí thải exhaust gas emission sự phát tán khí thải exhaust gas purification system hệ thống làm sạch khí thải exhaust gas recirculation EGR hệ thống tuần hoàn khí thải exhaust grille cửa không khí thải exhaust grille ghi cửa không khí thải exhaust recycling sự tái sinh khí thải exhaust treatment sự xử lý khí thải exhaust turbocharging tăng áp bằng khí thải exhaust-lacked carburetor cacburetơ nung bằng khí thải infrared exhaust gas analyser bộ phân tích khí thải hồng ngoại infrared exhaust gas analyzer bộ phân tích khí thải hồng ngoại raw exhaust gas khí thải chưa xử lí residual exhaust gases khí thải sót trong xy lanh 2 kỳ the silence or exhaust gasket is blowing khí thải đang rò rỉ từ ống giảm thanh pô khí xả hệ thống xả ejector-type trim exhaust system hệ thống xả gọn kiểu ống phun exhaust system hệ thống xả hơi exhaust system hệ thống xả khí ống giảm thanh the silence or exhaust gasket is blowing khí thải đang rò rỉ từ ống giảm thanh pô rút sự rút khí sự thoát sự thoát khí sự xả sự xả khí thải air exhaust sự thải khí air exhaust thải khí dual exhaust system hệ thống khí thải kép exhaust air không khí thải exhaust air không khí thải ra ngoài exhaust air flow dòng không khí thải exhaust air stream luồng không khí thải exhaust back pressure áp suất ngược của khí thải exhaust brake phanh bằng khí thải exhaust cam cam điều khiển xupáp thải exhaust cam cam thải exhaust cam shaft trục cam thải exhaust chamber buồng hút không khí thải exhaust cleaning installation thiết bị làm sạch khí thải exhaust conduit ống thải exhaust cycle chu kỳ thải exhaust developer thuốc hiện ảnh thải ra exhaust draft hút chất thải exhaust emission khí thải exhaust emission regulations quy định lượng khí thải exhaust emission standards quy định lượng khí thải exhaust fan quạt đẩy thải exhaust fan quạt thải khí exhaust fan quạt thông khí thải exhaust fume khí thải exhaust fume khói thải exhaust gas khí thải exhaust gas analysis system hệ thống phân tích khí thải exhaust gas analyzer thiết bị phân tích khí thải exhaust gas cleaning sự làm sạch khí thải exhaust gas emission sự phát tán khí thải exhaust gas purification system hệ thống làm sạch khí thải exhaust gas recirculation EGR hệ thống tuần hoàn khí thải exhaust grille cửa không khí thải exhaust grille ghi cửa không khí thải exhaust grille ghi gió thải exhaust line đường thải exhaust manifold cụm ống thải exhaust manifold ống thải exhaust pipe ống thải exhaust pipe ống thải khí exhaust pollutants sự ô nhiễm củakhí thải exhaust port cửa thải exhaust process quá trình thải exhaust pump bơm thải khí exhaust pump máy bơm thải ra exhaust recycling sự tái sinh khí thải exhaust side phía bên thải exhaust steam hơi nước thải exhaust steam hơi thải exhaust steam absorption refrigerating machine máy lạnh hấp thụ dùng hơi thải exhaust steam boiler nồi hơi dùng hơi thải exhaust steam separator nồi ngưng hơi thải exhaust stroke thì thải exhaust system hệ thống thải exhaust tank thùng thải exhaust treatment sự xử lý khí thải exhaust turbocharging tăng áp bằng khí thải exhaust valve van thải exhaust valve cap mũ van thải khí exhaust valve closes EVC dấu supap thải đóng exhaust valve opens EVO dấu supap thải mở exhaust valve rocket arm cần mổ của xupáp thải exhaust ventilator quạt hút thải exhaust ventilator quạt thải exhaust-lacked carburetor cacburetơ nung bằng khí thải infrared exhaust gas analyser bộ phân tích khí thải hồng ngoại infrared exhaust gas analyzer bộ phân tích khí thải hồng ngoại inlet over exhaust engine IOEengine động cơ có đường nạp nằm trên đường thải pass to exhaust đem thải raw exhaust gas khí thải chưa xử lí residual exhaust gases khí thải sót trong xy lanh 2 kỳ the silence or exhaust gasket is blowing khí thải đang rò rỉ từ ống giảm thanh pô thải ra exhaust air không khí thải ra ngoài exhaust developer thuốc hiện ảnh thải ra exhaust pump máy bơm thải ra thoát khí air exhaust line đường thoát khí exhaust passage đường thoát khí exhaust pipe ống thoát khí xả free exhaust thoát khí tự do Kinh tế sự rút khí sự thoát khí Các từ liên quan Từ đồng nghĩa verb bankrupt , burn out * , conk out * , cripple , debilitate , disable , do in * , drain , draw , enervate , enfeeble , fag , fatigue , frazzle , impoverish , overdo , overexert , overextend , overfatigue , overtire , overwork , peter out * , poop , poop out * , prostrate , run ragged , sap * , suck dry , tucker * , use up , weaken , wear down , weary , bleed dry , deplete , devour , dispel , disperse , dissipate , dry , eat , eat up * , empty , expend , finish , run out , run through , spend , squander , strain , take last of , void , wash up , waste , tire out , wear out , sap , consume , draw down , eat up , play out , depauperate , discharge , evacuate , fumes , gases , pauperize , tire , tucker , wear Từ trái nghĩa Bạn đang chọn từ điển Từ Đồng Nghĩa, hãy nhập từ khóa để tra. Đồng nghĩa với từ exhausted Đồng nghĩa với exhausted trong Từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh là gì? Dưới đây là giải thích từ đồng nghĩa cho từ "exhausted". Đồng nghĩa với exhausted là gì trong từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh. Cùng xem các từ đồng nghĩa với exhausted trong bài viết này. exhausted phát âm có thể chưa chuẩn Đồng nghĩa với "exhausted" là depleted. kiệt sức = cạn kiệt Xem thêm từ Đồng nghĩa Tiếng Anh Đồng nghĩa với "bad-tempered" trong Tiếng Anh là gì? Đồng nghĩa với "to be underway" trong Tiếng Anh là gì? Đồng nghĩa với "account for" trong Tiếng Anh là gì? Đồng nghĩa với "appearance" trong Tiếng Anh là gì? Đồng nghĩa với "conceivably" trong Tiếng Anh là gì? Từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ Đồng nghĩa với "exhausted" là gì? Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Trong đó có cả tiếng Việt và các thuật ngữ tiếng Việt như Từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh Từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh. Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau. Có thể chia từ đồng nghĩa thành 2 loại. - Từ đồng nghĩa hoàn toàn đồng nghĩa tuyệt đối Là những từ có nghĩa hoàn toàn giống nhau, được dùng như nhau và có thể thay đổi cho nhau trong lời nói. - Từ đồng nghĩa không hoàn toàn đồng nghĩa tương đối, đồng nghĩa khác sắc thái Là các từ tuy cùng nghĩa nhưng vẫn khác nhau phần nào sắc thái biểu cảm biểu thị cảm xúc, thái độ hoặc cách thức hành động. Khi dùng những từ ngữ này, ta phải cân nhắc lựa chọn cho phù hợp. Chúng ta có thể tra Từ điển Đồng nghĩa Tiếng Anh miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Thông tin thuật ngữ exhausted tiếng Anh Từ điển Anh Việt exhausted phát âm có thể chưa chuẩn Hình ảnh cho thuật ngữ exhausted Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành Định nghĩa - Khái niệm exhausted tiếng Anh? Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ exhausted trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ exhausted tiếng Anh nghĩa là gì. exhausted /ig'zɔstid/* tính từ- đã rút hết không khí bóng đèn...- kiệt sức, mệt lử- bạc màu đấtexhaust /ig'zɔst/* danh từ- kỹ thuật sự rút khí, sự thoát khí* ngoại động từ- hút, rút khí, hơi, nước, bụi...- làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết=to exhaust s well+ làm cạn một cái giếng=to exhaust one's strength+ tự làm kiệt sức ai- bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt vấn đềexhaust- vét kiệt Thuật ngữ liên quan tới exhausted grippier tiếng Anh là gì? materfamiliases tiếng Anh là gì? broader tiếng Anh là gì? melano tiếng Anh là gì? carbonadoes tiếng Anh là gì? undampened tiếng Anh là gì? torc tiếng Anh là gì? Neo-orthodoxy tiếng Anh là gì? Bolsheviki tiếng Anh là gì? Invisibles tiếng Anh là gì? ferriferous tiếng Anh là gì? rag tiếng Anh là gì? mischiefs tiếng Anh là gì? repeatable tiếng Anh là gì? prohibited tiếng Anh là gì? Tóm lại nội dung ý nghĩa của exhausted trong tiếng Anh exhausted có nghĩa là exhausted /ig'zɔstid/* tính từ- đã rút hết không khí bóng đèn...- kiệt sức, mệt lử- bạc màu đấtexhaust /ig'zɔst/* danh từ- kỹ thuật sự rút khí, sự thoát khí* ngoại động từ- hút, rút khí, hơi, nước, bụi...- làm kiệt quệ, làm rỗng, làm cạn; dốc hết, dùng hết=to exhaust s well+ làm cạn một cái giếng=to exhaust one's strength+ tự làm kiệt sức ai- bàn hết khía cạnh, nghiên cứu hết mọi mặt vấn đềexhaust- vét kiệt Đây là cách dùng exhausted tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023. Cùng học tiếng Anh Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ exhausted tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây. Từ điển Việt Anh exhausted /ig'zɔstid/* tính từ- đã rút hết không khí bóng đèn...- kiệt sức tiếng Anh là gì? mệt lử- bạc màu đấtexhaust /ig'zɔst/* danh từ- kỹ thuật sự rút khí tiếng Anh là gì? sự thoát khí* ngoại động từ- hút tiếng Anh là gì? rút khí tiếng Anh là gì? hơi tiếng Anh là gì? nước tiếng Anh là gì? bụi...- làm kiệt quệ tiếng Anh là gì? làm rỗng tiếng Anh là gì? làm cạn tiếng Anh là gì? dốc hết tiếng Anh là gì? dùng hết=to exhaust s well+ làm cạn một cái giếng=to exhaust one's strength+ tự làm kiệt sức ai- bàn hết khía cạnh tiếng Anh là gì? nghiên cứu hết mọi mặt vấn đềexhaust- vét kiệt Tiếng Anh Mỹ It depends on the am exhausted = I am very tired Câu trả lời được đánh giá cao Tiếng Nga Thanks a lot vz9002,is this chat private ? Tiếng Anh Mỹ nixatm No, this is public, everyone can read what we write, and it can be found with search engines. Câu trả lời được đánh giá cao Tiếng Nga Tiếng Nga there is no private chat? Tiếng Anh Mỹ nixatm Unfortunately, there is no private chat on hinative. Câu trả lời được đánh giá cao Tiếng Nga Can you help me withEnglish in instagram or WhatsApp pleaseee? [Tin tức] Này bạn! Người học ngoại ngữ! Bạn có biết cách cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình không❓ Tất cả những gì bạn cần làm là nhờ người bản ngữ sửa bài viết của mình!Với HiNative, bạn có thể nhờ người bản ngữ sửa bài viết của mình miễn phí ✍️✨. Đăng ký Ý nghĩa của từ và các cụm từ Câu ví dụ Những từ giống nhau Dịch Các loại câu hỏi khác Ý nghĩa của "Exhaust" trong các cụm từ và câu khác nhau Q exhaust option có nghĩa là gì? A Finish all the choices. Run out of further choices. A. There's nothing on TV!B. You're right, we've exhausted all the options. We have considered every possibility. Q exhaust fumes có nghĩa là gì? A exhaust fumes = lo que emite de un caño de escape; el gas de escapeI think something is wrong with my car. I can smell exhaust fumes while I'm you start your car inside the garage and you don't open the garage door, the exhaust fumes from your car will kill you. Q exhaust system có nghĩa là gì? A The car system that releases the smoke from the fuel explosion inside the pistons, its a group of pipes, you can locate its end behind and under the car Q exhausted? có nghĩa là gì? A Being "exhausted" is being very I'm so exhausted today. Q exhausted có nghĩa là gì? Câu ví dụ sử dụng "Exhaust" Q Hãy chỉ cho tôi những câu ví dụ với exhaust. A Exhausted is often used. Exhausted = Tired Q Hãy chỉ cho tôi những câu ví dụ với exhausted. A "I was exhausted from working a overnight shift" Q Hãy chỉ cho tôi những câu ví dụ với exhaust. A The car's exhaust smells about to exhaust my phone's was so exhausted that she fell on her face after walking through the door. Q Hãy chỉ cho tôi những câu ví dụ với exhausted. A 「exhausted」は「とっても疲れた」とか「使い切り」って言う意味です例えば:「I am exhausted」私はとっても疲れた「He exhausted a tank of fuel oil」彼は燃料を使い切りました Q Hãy chỉ cho tôi những câu ví dụ với I'm exhausted.. A "Running to the bus station made me exhausted." "Studying is exhausting" Từ giống với "Exhaust" và sự khác biệt giữa chúng Q Đâu là sự khác biệt giữa exhausted và exhaustive ? A Usually, Exhausted means tired or “used up”. And exhaustive means thorough. They are very different words. “He was exhausted after running 5 miles”. He was very tired.“Her explanation was exhaustive” It was very thorough Q Đâu là sự khác biệt giữa I'm exhausted và I'm tired ? A exhausted - when you're really tired. tired - just tired Q Đâu là sự khác biệt giữa I'm exhausted. và I'm tired. ? A i'm exhausted = i'm 무척 tired이런 식으로 생각하면 돼요~ Q Đâu là sự khác biệt giữa exhausted và fatigue ? A They both mean the same thing but exhausted is used more commonly than fatigue. Fatigue is most commonly used among doctors because its more of a formal word. 1- Im so exhausted, i couldnt sleep all Have you been feeling any fatigue at all? Q Đâu là sự khác biệt giữa exhausted và hectic ? A when you have done a lot of work or did sport all day - you are exhausted"After running for two hours without a break I am really exhausted. I want to sleep now."when you have to do something with only very little time - things can be hectic it's similar to stressful but hectic refers to the situation"I only have 30 minutes to do my homework and eat dinner, that will be very hectic." Bản dịch của"Exhaust" Q Nói câu này trong Tiếng Anh Mỹ như thế nào? exhausted A Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Q Nói câu này trong Tiếng Anh Mỹ như thế nào? exhausted A Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Q Nói câu này trong Tiếng Anh Anh như thế nào? I'm exhausted A Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Q Nói câu này trong Tiếng Anh Mỹ như thế nào? I'm exhausted A I agree with Rachu's suggestions and would like to add "I'm exhausted.", "I'm so very tired.", " I'm dog tired." Những câu hỏi khác về "Exhaust" Q Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm exhausted. A Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Q Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm exhaust. A Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Q "I was exhaust today. I wrote program code as many as 100 lines and I also wrote “Is your productivity too low?” 「今日は疲れた。プログラムコードを100行も書いたし、 cái này nghe có tự nhiên không? A 笑自然な日常英会話:A Uh, I'm so exhausted. I wrote like hundred lines of code today and then I also wrote the whole file. B Isn't your productivity a bit too low? Q When emitted exhaust gas contains a large amount of dust, we design to adjust the flow speed and exhaust heat, making the gas pass through tubes. We also expand the pipe diameters of the tubes so that it is easy to clean, and if required, we install an automatic clean device. cái này nghe có tự nhiên không? A When emitted, exhaust gas contains a large amount of dust, so we design to adjust the flow speed and exhaust heat, making the gas pass through tubes. We also expand the pipe diameters of the tubes so they are easy to clean, and if required, we install an automatic cleaning device. Q "I'm really exhausted with him." cái này nghe có tự nhiên không? A That could mean two things. "I feel really exhausted when I'm with him" meaning either he is boring or he tires you out or "I'm sick and tired of him" like you are annoyed with him. Ý nghĩa và cách sử dụng của những từ và cụm từ giống nhau Latest words exhaust HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau. Nói câu này trong Tiếng Việt như thế nào? where is the restroom? What is the best way to go to Ninh Binh from Hanoi? Some people say that buses are the best opt... Nói câu này trong Tiếng Việt như thế nào? 私は閉所恐怖症claustrophobiaです。 me and my friends are planning to travel in Vietnam for 3 days. would like to ask what is the com... 直していただけませんか? Nhờ lễ hội VN, tôi có ck iu hai đứng sau Mono Could you please correct my sentences? Tôi ko biết Kansai có nhiều người việt như vậy. Khi Amee h... Từ này Bây giờ đang khó khăn không ai cho mượn tiền. Vẫn ch bởi vậy tôi không có tiền tiêu vặt. B... I wanna write a comment for a singer who came to Japan. Could you please correct my message? Hát ... Từ này Chị có nói về tôi với bạn không có nghĩa là gì? Các bạn có thể giải thích [Gây nên] và [Gây ra] khác nhau thế nào với lấy nhiều ví dụ nhất có thể... what is correct? Where are you study? Or Where do you study? Thank you. 「你确定?」是「真的吗?」的意思吗? 那「你确定!=你来决定吧」这样的意思有吗? Từ này Twunk có nghĩa là gì? Từ này ㅂ ㅈ ㄷ ㄱ ㅅ ㅛ ㅕ ㅑ ㅐ ㅔ ㅁ ㄴ ㅇ ㄹ ㅎ ㅗ ㅓ ㅏ ㅣ ㅋ ㅌ ㅊ ㅍ ㅠ ㅜ ㅡ ㅃ ㅉ ㄸ ㄲ ㅆ ㅛ ㅕ ㅑ ㅒ ㅖ có nghĩa là gì? Từ này El que no apoya no folla El que no recorre no se corre El que no roza no goza El que no... Ý nghĩa của "Exhausted" trong các cụm từ và câu khác nhau Q Exhausted có nghĩa là gì? Q Exhausted có nghĩa là gì? A It depends on the am exhausted = I am very tired Q Exhausted có nghĩa là gì? Q Exhausted có nghĩa là gì? Những câu hỏi khác về "Exhausted" Q Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm Exhausted and Exotic. A Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Q Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm Exhausted. A Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Q Hãy chỉ cho tôi làm thế nào để phát âm Exhausted . A Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Q Exhausted cái này nghe có tự nhiên không? A Kiểm tra câu hỏi để xem câu trả lời Q Exhausted cái này nghe có tự nhiên không? A Exhausted does sound natural but you are not meant to say 'I exhausted'. You are meant to say 'I am exhausted'. HiNative là một nền tảng để người dùng trao đổi kiến thức của mình về các ngôn ngữ và nền văn hóa khác nhau.

exhausted nghĩa là gì